Chính Sách & Điều Khoản

Các chính sách, điều khoản và quy định của nền tảng. Vui lòng đọc kỹ trước khi sử dụng dịch vụ.

I. Nền Tảng

(8)
TOS-001v1.0

Điều Khoản Sử Dụng

Các điều khoản và điều kiện sử dụng nền tảng, quy định quyền và nghĩa vụ của người dùng khi truy cập và sử dụng dịch vụ.

1. Giới thiệu

Chào mừng bạn đến với nền tảng. Bằng việc truy cập và sử dụng dịch vụ, bạn đồng ý tuân thủ các điều khoản dưới đây.

2. Định nghĩa

Nền tảng: Hệ thống website và ứng dụng do chúng tôi vận hành.
Người dùng: Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào sử dụng dịch vụ.
Shop/Tenant: Đơn vị kinh doanh đăng ký bán hàng trên nền tảng.

3. Điều kiện sử dụng

  • Người dùng phải từ 18 tuổi trở lên hoặc có sự đồng ý của người giám hộ.
  • Thông tin đăng ký phải chính xác và đầy đủ.
  • Mỗi cá nhân chỉ được sở hữu một tài khoản.

4. Quyền và nghĩa vụ của người dùng

  • Được sử dụng đầy đủ các tính năng theo gói dịch vụ đã đăng ký.
  • Chịu trách nhiệm bảo mật thông tin tài khoản.
  • Không sử dụng nền tảng cho mục đích bất hợp pháp.
  • Tuân thủ các quy định về nội dung và giao dịch.

5. Quyền của nền tảng

  • Thay đổi, cập nhật điều khoản với thông báo trước 7 ngày.
  • Đình chỉ hoặc chấm dứt tài khoản vi phạm.
  • Thu phí dịch vụ theo chính sách công khai.

6. Giải quyết tranh chấp

Mọi tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua thương lượng. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền tại Việt Nam.

Hiệu lực từ: 25/3/2026

TOS-001v2.0

Điều khoản sử dụng nền tảng VENA.ASIA

Quy định khung điều chỉnh quan hệ giữa Farmersmart và các chủ thể tham gia hệ sinh thái VENA — bao gồm điều kiện truy cập, quyền & nghĩa vụ cơ bản, và bản chất phân phối có kiểm soát của nền tảng.

1. Bản chất nền tảng

VENA.ASIA là nền tảng phân phối có kiểm soát được Công ty Cổ phần Farmersmart sở hữu và vận hành. Đây KHÔNG phải sàn TMĐT mở cho phép tự do đăng bán, và KHÔNG phải mô hình đa cấp.

2. Đồng ý điều khoản

Việc đăng ký tài khoản, truy cập hoặc sử dụng nền tảng được xem là chấp thuận đầy đủ với Policy Center V02 và toàn bộ chính sách liên quan.

3. Quyền & nghĩa vụ cơ bản

  • Cung cấp thông tin trung thực khi xác minh KYC/KYB.
  • Thanh toán đầy đủ với giao dịch hợp lệ.
  • Không gian lận, không tạo giao dịch ảo.
  • Tuân thủ Policy Center và pháp luật hiện hành.

4. Quyền của Farmersmart

Farmersmart có quyền sửa đổi điều khoản, áp dụng biện pháp kiểm soát rủi ro (hold, hạn chế tài khoản, thu hồi commission) và xử lý vi phạm theo Policy Center V02.

5. Giải quyết tranh chấp

Theo thứ tự ưu tiên: (i) Pháp luật hiện hành, (ii) Thỏa thuận giữa các bên, (iii) Dữ liệu hệ thống, (iv) Policy Center V02.

Hiệu lực từ: 1/1/2026

PP-001v1.0

Chính Sách Bảo Mật Thông Tin

Chính sách thu thập, sử dụng, bảo vệ và chia sẻ dữ liệu cá nhân của người dùng trên nền tảng.

1. Thông tin thu thập

Chúng tôi thu thập các loại thông tin sau:

  • Thông tin cá nhân: Họ tên, email, số điện thoại, địa chỉ khi đăng ký tài khoản.
  • Thông tin giao dịch: Lịch sử đơn hàng, thanh toán, vận chuyển.
  • Thông tin thiết bị: IP, trình duyệt, hệ điều hành, cookie.
  • Thông tin hành vi: Trang đã xem, sản phẩm quan tâm, thời gian truy cập.

2. Mục đích sử dụng

  • Cung cấp và cải thiện dịch vụ.
  • Xử lý đơn hàng và thanh toán.
  • Gửi thông báo, khuyến mãi (có thể từ chối).
  • Phân tích hành vi để cá nhân hóa trải nghiệm.
  • Tuân thủ yêu cầu pháp luật.

3. Chia sẻ thông tin

Chúng tôi không bán thông tin cá nhân. Thông tin chỉ được chia sẻ với:

  • Đối tác vận chuyển (để giao hàng).
  • Cổng thanh toán (để xử lý giao dịch).
  • Cơ quan chức năng (khi có yêu cầu pháp lý).

4. Bảo vệ dữ liệu

  • Mã hóa SSL/TLS cho tất cả kết nối.
  • Hashing mật khẩu, không lưu plaintext.
  • Kiểm soát truy cập theo vai trò (RBAC).
  • Sao lưu dữ liệu định kỳ.

5. Quyền của người dùng

  • Truy cập và xem thông tin cá nhân đã cung cấp.
  • Yêu cầu chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu.
  • Từ chối nhận email marketing.
  • Rút lại sự đồng ý bất kỳ lúc nào.

Hiệu lực từ: 25/3/2026

PP-001v2.0

Chính sách bảo mật & quyền riêng tư

Quy định việc thu thập, lưu trữ, xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2023.

1. Phạm vi thu thập dữ liệu

Farmersmart thu thập dữ liệu để: quản lý tài khoản, ghi nhận giao dịch, đối soát, phân bổ Pool, kiểm soát rủi ro và cải thiện dịch vụ.

2. Loại dữ liệu

  • Dữ liệu định danh: họ tên, CCCD, SĐT, email.
  • Dữ liệu giao dịch: đơn hàng, thanh toán, lịch sử mua.
  • Dữ liệu hành vi: truy cập, click, IP, device fingerprint.

3. Quyền của bạn

Quyền truy cập, chỉnh sửa, xóa, hạn chế xử lý, rút lại sự đồng ý — theo Luật BVDLCN 2023.

4. Bảo mật

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm, kiểm soát truy cập theo vai trò, audit log đầy đủ.

5. Chia sẻ dữ liệu

Chỉ chia sẻ với: đối tác thanh toán hợp pháp, cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đối tác logistics — theo nguyên tắc tối thiểu cần thiết.

Hiệu lực từ: 1/1/2026

CONT-001v2.0

Quy tắc nội dung & quảng cáo

Quy định về nội dung được phép đăng tải, quảng cáo và đánh giá trên nền tảng theo Policy V02 Phần 10.

1. Nguyên tắc nội dung

  • Trung thực, chính xác, không gây hiểu nhầm.
  • Không vi phạm pháp luật, sở hữu trí tuệ, đạo đức xã hội.
  • Không dẫn dắt giao dịch ngoài hệ thống.

2. Quảng cáo

Phải tuân thủ Luật Quảng cáo. KHÔNG được hứa hẹn thu nhập cố định cho CTV. KHÔNG quảng cáo mô hình đa cấp.

3. Đánh giá sản phẩm

CHỈ từ giao dịch hợp lệ. Cấm: tự đánh giá, đánh giá ảo, đánh giá theo thỏa thuận, bôi nhọ đối thủ.

4. Kiểm duyệt

Farmersmart có quyền kiểm duyệt trước/sau đăng tải, gỡ bỏ nội dung vi phạm mà không cần báo trước.

5. Sở hữu trí tuệ

Tôn trọng bản quyền, nhãn hiệu. Vi phạm IP = gỡ bỏ + có thể bị xử lý pháp lý.

Hiệu lực từ: 1/1/2026

RR-001v1.0

Chính Sách Quyền & Trách Nhiệm Nền Tảng

Quy định rõ quyền hạn và trách nhiệm của nền tảng đối với người dùng, shop và các bên liên quan.

1. Quyền của nền tảng

  • Quản lý, vận hành và phát triển hệ thống.
  • Thiết lập và thay đổi quy tắc cộng đồng.
  • Thu phí hoa hồng và phí dịch vụ theo công bố.
  • Kiểm duyệt nội dung, sản phẩm đăng bán.
  • Đình chỉ tài khoản vi phạm theo quy trình.

2. Trách nhiệm của nền tảng

  • Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định (uptime ≥ 99%).
  • Bảo mật thông tin người dùng theo chính sách đã cam kết.
  • Xử lý khiếu nại trong vòng 48 giờ làm việc.
  • Thông báo trước khi thay đổi chính sách quan trọng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong giờ làm việc.

3. Giới hạn

Nền tảng không chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm do shop cung cấp. Shop là đơn vị chịu trách nhiệm trực tiếp với khách hàng về sản phẩm và dịch vụ.

Hiệu lực từ: 25/3/2026

II. Tài Khoản

(4)
AC-001v1.0

Chính Sách Đăng Ký & Xác Thực Tài Khoản

Quy trình và yêu cầu đăng ký tài khoản, xác thực danh tính cho các loại người dùng trên nền tảng.

1. Đối tượng đăng ký

  • Người mua: Cá nhân có nhu cầu mua sản phẩm.
  • Shop/Trang trại: Đơn vị kinh doanh muốn bán hàng trên nền tảng.
  • CTV (Cộng tác viên): Cá nhân tham gia chương trình giới thiệu.

2. Yêu cầu đăng ký

Người mua

  • Email hoặc số điện thoại hợp lệ.
  • Họ tên đầy đủ.
  • Xác thực qua email/OTP.

Shop/Trang trại

  • Thông tin doanh nghiệp đầy đủ.
  • CCCD/CMND mặt trước và sau (bắt buộc).
  • Giấy phép kinh doanh (khuyến khích).
  • Xác minh bởi đội ngũ quản trị.

3. Quy trình xác thực

  1. Gửi thông tin đăng ký.
  2. Xác thực email/OTP.
  3. Upload hồ sơ (đối với Shop).
  4. Đội ngũ review và phê duyệt (1-3 ngày làm việc).
  5. Kích hoạt tài khoản.

4. Cam kết

Mọi thông tin đăng ký phải chính xác. Nền tảng có quyền từ chối hoặc đình chỉ tài khoản cung cấp thông tin sai lệch.

Hiệu lực từ: 25/3/2026

AC-004v1.0

Chính Sách Khóa / Đình Chỉ Tài Khoản

Các trường hợp và quy trình khóa, đình chỉ tài khoản người dùng khi vi phạm chính sách nền tảng.

1. Các hành vi dẫn đến đình chỉ

Mức nhẹ (Cảnh cáo)

  • Đăng nội dung không phù hợp lần đầu.
  • Spam tin nhắn hoặc bình luận.
  • Cung cấp thông tin không chính xác (không cố ý).

Mức trung bình (Khóa tạm 7-30 ngày)

  • Vi phạm chính sách nội dung lặp lại.
  • Gian lận đánh giá, review ảo.
  • Lạm dụng chương trình khuyến mãi.

Mức nặng (Khóa vĩnh viễn)

  • Gian lận tài chính, lừa đảo.
  • Bán hàng cấm, hàng giả.
  • Vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
  • Tái phạm sau 3 lần cảnh cáo.

2. Quy trình xử lý

  1. Phát hiện hoặc nhận báo cáo vi phạm.
  2. Điều tra và thu thập bằng chứng.
  3. Thông báo cho người dùng (email + in-app).
  4. Cho phép phản hồi trong 48 giờ.
  5. Quyết định cuối cùng của admin.

3. Kháng cáo

  • Người dùng có quyền kháng cáo trong 14 ngày.
  • Gửi kháng cáo qua email với bằng chứng bổ sung.
  • Kết quả kháng cáo được thông báo trong 7 ngày làm việc.

Hiệu lực từ: 25/3/2026

III. Shop/Tenant

(5)

IV. Sản Phẩm

(4)
PROD-P03v1.0

Chính sách nội dung sản phẩm bị cấm

Danh sách các loại sản phẩm và nội dung bị cấm kinh doanh trên nền tảng.

1. Sản phẩm bị cấm tuyệt đối

  • ❌ Hàng giả, hàng nhái thương hiệu.
  • ❌ Thuốc lá, rượu bia, chất kích thích, ma túy.
  • ❌ Vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ.
  • ❌ Động vật hoang dã, sản phẩm từ động vật quý hiếm.
  • ❌ Thuốc tân dược, thực phẩm chức năng chưa được cấp phép.
  • ❌ Sản phẩm vi phạm sở hữu trí tuệ.
  • ❌ Nội dung khiêu dâm, bạo lực.
  • ❌ Sản phẩm gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.

2. Sản phẩm hạn chế

Các sản phẩm sau cần giấy phép hoặc chứng nhận đặc biệt:

  • ⚠️ Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật: cần giấy phép lưu hành.
  • ⚠️ Thực phẩm chế biến: cần giấy chứng nhận ATTP.
  • ⚠️ Sản phẩm hữu cơ: cần chứng nhận organic.

3. Nội dung mô tả bị cấm

  • ❌ Quảng cáo sai sự thật, phóng đại công dụng.
  • ❌ Cam kết chữa bệnh cho sản phẩm không phải thuốc.
  • ❌ So sánh phỉ báng sản phẩm đối thủ.
  • ❌ Sử dụng hình ảnh phản cảm.
  • ❌ Ngôn ngữ kích động, xúc phạm.

4. Xử lý vi phạm

Mức độHình thức xử lý
Lần 1Ẩn sản phẩm + cảnh cáo
Lần 2Xóa sản phẩm + khóa quyền đăng bán 7 ngày
Lần 3Khóa shop 30 ngày
Nghiêm trọngChấm dứt hợp tác + báo cáo cơ quan chức năng (nếu cần)

Hiệu lực từ: 25/3/2026

V. Đơn Hàng

(4)
ORDER-P04v1.0

Chính sách quản lý trạng thái đơn

Mô tả các trạng thái đơn hàng, luồng chuyển đổi và trách nhiệm tại mỗi bước.

1. Các trạng thái đơn hàng

Trạng tháiMô tảTrách nhiệm
pendingĐơn vừa tạo, chờ shop xác nhậnShop
confirmedShop đã xác nhận, bắt đầu xử lýShop
processingĐang đóng gói/chuẩn bị hàngShop
shippingĐã bàn giao vận chuyểnShipper
deliveredKhách đã nhận hàngHoàn tất
cancelledĐơn bị hủy—
rejected_by_shopShop từ chối đơnNền tảng
return_approvedYêu cầu hoàn hàng được duyệtShop + Khách
returned_refundedĐã hoàn hàng và hoàn tiềnHoàn tất

2. Trạng thái Pre-order bổ sung

Trạng tháiMô tả
awaiting_harvestChờ thu hoạch (sản phẩm pre-order)
harvest_readySẵn sàng giao sau thu hoạch
partial_paymentĐã đặt cọc, chờ thanh toán phần còn lại

3. Luồng chuyển đổi hợp lệ

Mỗi trạng thái chỉ có thể chuyển sang một số trạng thái nhất định:

  • pending → confirmed / cancelled / rejected_by_shop
  • confirmed → processing / cancelled
  • processing → shipping / cancelled
  • shipping → delivered
  • delivered → return_approved
  • return_approved → returned_refunded

4. Thời hạn xử lý

  • Mỗi trạng thái có thời hạn tối đa (xem Chính sách tạo và xử lý đơn hàng).
  • Quá thời hạn: hệ thống gửi cảnh báo tự động cho shop.
  • Quá thời hạn x2: hệ thống tự động hủy hoặc escalate lên admin.

5. Tracking & Thông báo

  • Mỗi lần chuyển trạng thái, hệ thống gửi thông báo cho khách hàng.
  • Thông báo qua: push notification, email, SMS (tùy cấu hình).
  • Khách hàng có thể theo dõi trạng thái đơn trên trang "Đơn hàng của tôi".

Hiệu lực từ: 25/3/2026

VI. Thanh Toán & Dòng Tiền

(6)
PAY-001v2.0

Chính sách thanh toán, hold & đối soát

Quy định phương thức thanh toán, cơ chế hold giá trị và quy trình đối soát theo Policy V02 Phần 4.6 và 7.10.

1. Phương thức thanh toán

  • Chuyển khoản ngân hàng (VietQR).
  • Ví điện tử: MoMo, VNPay.
  • COD (giao hàng nhận tiền) — chỉ áp dụng với KH đủ điều kiện.

2. Cơ chế Hold

Giá trị giao dịch và commission được hold trong thời gian xác minh (mặc định 7 ngày sau delivered). Mục đích: phòng ngừa gian lận, chargeback, hoàn tiền.

3. Đối soát

Tự động trên hệ thống — dữ liệu hệ thống là căn cứ ưu tiên. Chu kỳ đối soát: hàng tháng.

4. Payout

  • CTV: ngày 15 hàng tháng, tối thiểu 200,000đ.
  • Đối tác cung ứng: theo hợp đồng riêng.
  • Network Leader: ngày 15 hàng tháng, tối thiểu 500,000đ.

5. Thu hồi commission

Khi đơn bị hủy/hoàn tiền/chargeback/phát hiện gian lận → tự động thu hồi và bù trừ.

Hiệu lực từ: 1/1/2026

VII. Vận Hành & Giao Nhận

(4)

VIII. Đổi Trả & Tranh Chấp

(5)
RET-001v2.0

Chính sách đổi trả & hoàn tiền

Quy định điều kiện đổi trả, hoàn tiền cho Người mua đối với giao dịch hợp lệ trên nền tảng.

1. Phạm vi bảo vệ

CHỈ áp dụng cho giao dịch được ghi nhận trên hệ thống VENA. Giao dịch ngoài hệ thống không được bảo vệ.

2. Thời hạn yêu cầu

  • Lỗi sản phẩm: 7 ngày kể từ ngày nhận hàng.
  • Không đúng mô tả: 3 ngày.
  • Hàng đông lạnh/tươi: 24 giờ (cần ảnh/video chứng minh).

3. Điều kiện

  • Sản phẩm còn nguyên vẹn, có hộp/nhãn gốc (trừ trường hợp lỗi).
  • Có hóa đơn/dữ liệu giao dịch trên hệ thống.
  • Không thuộc danh mục không đổi trả (tươi sống đã sử dụng, thực phẩm đã mở...).

4. Quy trình

Gửi yêu cầu qua hệ thống → Farmersmart xác minh → liên hệ Đối tác cung ứng → xử lý trong 5-7 ngày làm việc.

5. Hoàn tiền

Hoàn về phương thức thanh toán gốc trong 7-14 ngày làm việc sau khi xác nhận.

6. Trách nhiệm

Đối tác cung ứng là bên chịu trách nhiệm chính theo Policy V02 Phần 5.7. Farmersmart điều phối và hỗ trợ.

Hiệu lực từ: 1/1/2026

IX. CTV/Affiliate

(7)
AFF-001v2.0

Thỏa thuận Cộng tác viên (Affiliate Agreement)

Quy định quyền, nghĩa vụ và cơ chế hoa hồng cho Cộng tác viên (CTV nguồn cung & CTV thị trường) theo Policy Center V02 Phần 6.

1. Phân loại CTV

  • CTV nguồn cung: giới thiệu nhà cung cấp/sản phẩm mới.
  • CTV thị trường: phát triển khách hàng & tạo giao dịch.

2. Quan hệ F0-F1 — CHỈ 1 CẤP

Nghiêm cấm tổ chức cấu trúc đa tầng (F1→F2→F3...). Vi phạm = đình chỉ tài khoản vĩnh viễn.

3. Quyền lợi

Hoa hồng phát sinh từ Pool theo cơ chế phân bổ tập trung — không có thu nhập cố định, không cam kết lợi nhuận.

4. Nghĩa vụ

  • Cung cấp thông tin trung thực; không tự ý đổi giá; không thu tiền trực tiếp.
  • Không đại diện cho Farmersmart trừ khi có ủy quyền.
  • Không là người lao động của Farmersmart.

5. Hold period & Payout

Hoa hồng được hold 7-14 ngày để xác minh giao dịch, payout tháng 1 lần vào ngày 15.

6. Vi phạm

Self-referral, đơn ảo, đa tầng → BLOCK + thu hồi commission + có thể truy cứu pháp lý.

Hiệu lực từ: 1/1/2026

NL-001v2.0

Thỏa thuận Network Leader

Quy định quyền khai thác vùng có thời hạn, có điều kiện và có kiểm soát theo Policy Center V02 Phần 8.

1. Bản chất quyền khai thác

Quyền khai thác vùng KHÔNG phải quyền sở hữu thị trường, KHÔNG độc quyền tuyệt đối. Là quyền tổ chức phát triển thị trường trong phạm vi vùng + danh mục SP được Farmersmart phê duyệt.

2. Phạm vi & thời hạn

Vùng địa lý + danh mục SP có thời hạn cụ thể, ghi nhận trên hệ thống. Hết hạn KHÔNG tự động gia hạn.

3. Quyền

  • Hưởng 2% Pool cho mọi giao dịch hợp lệ trong vùng.
  • Phát triển hệ thống CTV trong vùng (theo F0-F1 1 cấp).
  • Sử dụng công cụ quản lý vùng do hệ thống cung cấp.

4. Giới hạn

  • Không sở hữu hàng hóa.
  • Không tự thiết lập giá hoặc điều kiện giao dịch.
  • Không thu tiền trực tiếp.
  • Không đại diện Farmersmart.

5. Thu hồi quyền

Vi phạm Policy V02, không đáp ứng KPI, hoặc hết hạn → Farmersmart thu hồi vùng và phân bổ lại.

Hiệu lực từ: 1/1/2026

X. Community

(4)

XI. SaaS (Hệ Thống)

(5)

XIII. Khác

(3)

Các chính sách có thể được cập nhật theo thời gian. Vui lòng kiểm tra định kỳ.